Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車輪石
[Xa Luân Thạch]
しゃりんせき
🔊
Danh từ chung
đá hình bánh xe
Hán tự
車
Xa
xe
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
石
Thạch
đá