Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車軸藻類
[Xa Trục Tảo Loại]
しゃじくもるい
🔊
Danh từ chung
rong đá
Hán tự
車
Xa
xe
軸
Trục
trục; trụ
藻
Tảo
rong biển; bèo
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi