車種 [Xa Chủng]

しゃしゅ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

mẫu xe

JP: 社長しゃちょうさんの車種しゃしゅいろは?

VI: Dòng xe và màu xe của giám đốc là gì vậy?

Danh từ chung

loại xe

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 車種
  • Cách đọc: しゃしゅ
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ trong lĩnh vực ô tô, phương tiện)
  • Nghĩa ngắn gọn: Loại xe, dòng xe, chủng loại phương tiện (ví dụ: セダン, SUV, トラック, 軽自動車...)
  • Mức độ trang trọng: Trung tính – thiên về ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

車種 chỉ “chủng loại” của phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô. Thường dùng khi phân loại theo kiểu dáng, kích cỡ, mục đích sử dụng (ví dụ: xe sedan, SUV, minivan, xe tải nhẹ), hoặc khi nói về đối sách bảo hiểm, thuế, phụ tùng, tính năng tương thích theo từng loại.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 車種 vs 車両: 車両 là “xe/đầu xe” (một chiếc xe cụ thể), còn 車種 là “loại xe”.
  • 車種 vs モデル/グレード: モデル là “mẫu” trong một dòng (ví dụ: mẫu Corolla), グレード là “phiên bản trang bị” của mẫu; 車種 nằm ở tầng phân loại rộng hơn (SUV, sedan...).
  • 車種 vs 車型: 車型 đôi khi dùng trong kỹ thuật/thiết kế, nhưng phổ biến nhất trong đời sống và kinh doanh là 車種.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 車種別〜, 各車種の〜, 対応車種, 人気車種, 車種変更, 車種を指定する/問わない
  • Ngữ cảnh: showroom, bán/thuê xe, bảo hiểm, thuế, đăng kiểm, so sánh thông số, danh sách tương thích (phụ kiện, thiết bị dẫn đường).
  • Ngữ pháp: đứng trước danh từ để bổ nghĩa (例: 車種別保険料), hoặc làm chủ ngữ/đối tượng (例: 車種を選ぶ).
  • Sắc thái: Trung tính, khách quan, thiên về phân loại kỹ thuật/kinh doanh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
車両 Liên quan Xe, phương tiện (một chiếc) Chỉ đơn vị xe cụ thể, không phải chủng loại.
モデル Liên quan Mẫu xe Thuộc một dòng cụ thể, dưới cấp độ “loại”.
グレード Liên quan Phiên bản trang bị Chi tiết cấu hình trong một mẫu.
車型 Gần nghĩa Kiểu dáng xe Dùng trong kỹ thuật; đời sống thường dùng 車種.
車種別 Liên quan Theo từng loại xe Dạng tính từ bổ nghĩa (phân nhóm theo loại).
分類 Khái quát Phân loại Từ chung, không chỉ riêng xe.
単一車種 Đối lập ngữ cảnh Một loại xe duy nhất Ngược với đa dạng nhiều 車種.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 車: xe, bánh xe. On: シャ. Kun: くるま.
  • 種: hạt, chủng loại. On: シュ. Kun: たね.
  • Kết hợp nghĩa: “chủng loại xe/loại xe”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lựa chọn ô tô tại Nhật, người bán thường hỏi về 車種 trước (SUV, セダン, 軽自動車...). Thuế, bảo hiểm, phí đường bộ, thậm chí bãi đỗ cũng có quy định khác nhau theo 車種. Vì vậy, nắm vững cách dùng từ này giúp bạn đọc bảng giá, hợp đồng hay trang web xe một cách chính xác.

8. Câu ví dụ

  • この保険は車種によって保険料が変わります。
    Bảo hiểm này thay đổi phí tùy theo loại xe.
  • 人気の車種は納期が長くなりがちだ。
    Các dòng xe được ưa chuộng thường có thời gian giao xe lâu.
  • 車種の燃費を比較してから購入を決めた。
    Sau khi so sánh mức tiêu thụ nhiên liệu của từng loại xe, tôi quyết định mua.
  • 予約の際に車種を指定できますか。
    Khi đặt chỗ tôi có thể chỉ định loại xe không?
  • このカーナビは対応車種が限られている。
    Thiết bị dẫn đường này chỉ hỗ trợ một số loại xe nhất định.
  • 新型の車種が来月発表される予定だ。
    Dự kiến dòng xe mới sẽ được công bố vào tháng sau.
  • 車種別の税金について説明してください。
    Xin giải thích về thuế theo từng loại xe.
  • 用途に合った車種を選ぶことが大切だ。
    Việc chọn loại xe phù hợp với mục đích sử dụng là quan trọng.
  • このレンタカーは車種を問わず一律料金です。
    Dịch vụ thuê xe này áp dụng phí đồng giá bất kể loại xe.
  • 車種変更の手続きをオンラインで行える。
    Có thể thực hiện thủ tục đổi loại xe trực tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 車種 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?