車海老 [Xa Hải Lão]

車えび [Xa]

車エビ [Xa]

車蝦 [Xa Hà]

くるまえび – 車エビ
くるまエビ – 車エビ
クルマエビ – 車エビ

Danh từ chung

tôm he Nhật Bản