車校 [Xa Hiệu]

しゃこう

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Khẩu ngữ

trường dạy lái xe

🔗 自動車学校

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるまこうかよってるんだよ。
Tôi đang học lái xe.