Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車掌室
[Xa Chưởng Thất]
しゃしょうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng soát vé
Hán tự
車
Xa
xe
掌
Chưởng
lòng bàn tay
室
Thất
phòng