車座 [Xa Tọa]
くるまざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
📝 thường là 〜になる
ngồi thành vòng tròn