Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車大工
[Xa Đại Công]
くるまだいく
🔊
Danh từ chung
thợ làm xe
Hán tự
車
Xa
xe
大
Đại
lớn; to
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)