Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車地
[Xa Địa]
車知
[Xa Tri]
しゃち
🔊
Danh từ chung
tời quay
Hán tự
車
Xa
xe
地
Địa
đất; mặt đất
知
Tri
biết; trí tuệ