Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車前子
[Xa Tiền Tử]
しゃぜんし
🔊
Danh từ chung
hạt mã đề
🔗 車前草
Hán tự
車
Xa
xe
前
Tiền
phía trước; trước
子
Tử
trẻ em