車券 [Xa Khoán]

しゃけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

vé cá cược đua xe đạp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちゅう車券しゃけんはおちですか?
Bạn có thẻ đỗ xe không?