Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車僧
[Xa Tăng]
くるまぞう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Nhà sư du hành
Hán tự
車
Xa
xe
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ