車体 [Xa Thể]

しゃたい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

thân xe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるま購入こうにゅうとなったのは、ズバリなにですか?」「車体しゃたい曲線きょくせんれました!」
"Điều gì đã quyết định việc bạn mua chiếc xe này?" "Tôi đã mê mẩn vẻ đẹp của đường cong thân xe!"

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 車体
  • Cách đọc: しゃたい
  • Loại từ: danh từ
  • Lĩnh vực: kỹ thuật ô tô, cơ khí, đường sắt
  • Biểu thức liên quan: 車体番号, 車体重量, 車体色, 車体設計, 車体振動

2. Ý nghĩa chính

“車体” là “thân xe, thân vỏ” – phần cấu trúc chính của xe (ô tô, xe máy, toa xe…), thường bao gồm vỏ ngoài, khung, không tính riêng động cơ hay nội thất chi tiết, tùy ngữ cảnh kỹ thuật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 車体 vs 車両: 車両 là “phương tiện/xe” nói chung (toàn bộ), 車体 là “thân vỏ/khung” của xe.
  • 車体 vs 車台: 車台 là “gầm/khung sàn, chassis”. 車体 thiên về phần thân vỏ trên.
  • 車体ボディー (body): từ vay mượn, hay dùng trong ngành ô tô dân dụng.
  • 内装/外装: nội thất/ngoại thất, là các hạng mục trên 車体, không đồng nghĩa hoàn toàn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với: 車体が歪む (thân xe bị vênh), 車体重量 (khối lượng thân xe), 車体色 (màu thân xe), 車体設計, 車体番号.
  • Ngữ cảnh: kỹ thuật, kiểm định, bảo hiểm, báo cáo tai nạn, mô tả sản phẩm.
  • Sắc thái: trung lập – chuyên môn. Trong hội thoại thường nói “ボディー” khi nói về ô tô cá nhân.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
車両 Liên quan (toàn thể) Phương tiện/xe Gồm cả động cơ, thân, nội thất; khái niệm tổng.
車台 Phân biệt bộ phận Gầm/khung sàn chassis Phần nền lắp đặt các bộ phận khác.
ボディー Đồng nghĩa thông dụng Thân xe Thường trong ô tô dân dụng, marketing.
外装 Bộ phận liên quan Ngoại thất Bề mặt ngoài trên thân xe.
内装 Bộ phận liên quan Nội thất Bên trong xe, không phải thân.
フレーム Liên quan Khung Khung chịu lực của thân xe.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 車: xe, bánh xe; Âm On: シャ; Kun: くるま.
  • 体: thân, thể; Âm On: タイ/テイ; Kun: からだ.
  • 車体 = “xe” + “thân thể” → thân vỏ/khối thân của chiếc xe.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu kỹ thuật, phạm vi của 車体 có thể thay đổi theo “định nghĩa dự án”. Khi đọc, hãy chú ý các thuật ngữ đi kèm như “白ボディー(white body)” hay “BIW (Body in White)” để hiểu đang nói ở mức độ sơn/phủ hay khung trần. Trong đường sắt, 車体 còn hàm ý vỏ toa, tối ưu khí động học và trọng lượng.

8. Câu ví dụ

  • 事故で車体が大きく歪んだ。
    Do tai nạn, thân xe bị vênh nặng.
  • このモデルは車体重量が軽いのが特徴だ。
    Mẫu này nổi bật ở trọng lượng thân xe nhẹ.
  • 車体色はメタリックブルーを選びました。
    Tôi đã chọn màu thân xe xanh ánh kim.
  • 新型の車体設計により剛性が向上した。
    Nhờ thiết kế thân xe mới nên độ cứng đã được cải thiện.
  • フレームと車体の結合部を点検してください。
    Hãy kiểm tra điểm nối giữa khung và thân xe.
  • 車体番号の打刻が確認できる。
    Có thể xác nhận phần dập số thân xe.
  • 荷重が偏ると車体振動が増える。
    Nếu tải trọng lệch, rung thân xe tăng.
  • 塩害対策として車体に防錆塗装を施した。
    Để chống muối, đã sơn chống gỉ cho thân xe.
  • 列車の車体幅が拡大された。
    Bề rộng thân toa tàu đã được mở rộng.
  • 走行中に車体から異音がする。
    Khi chạy có tiếng lạ phát ra từ thân xe.
💡 Giải thích chi tiết về từ 車体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?