車中泊 [Xa Trung Bạc]

しゃちゅうはく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ngủ qua đêm trong xe, tàu, xe buýt, v.v.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

車中しゃちゅうはくだったよ。
Tôi đã ngủ trong xe.