Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車両縦隊
[Xa Lạng Sỉ Đội]
しゃりょうじゅうたい
🔊
Danh từ chung
đoàn xe quân sự
Hán tự
車
Xa
xe
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
縦
Sỉ
dọc; chiều dài
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ