車ひだ [Xa]
車襞 [Xa Bích]
くるまひだ
Danh từ chung
nếp gấp một chiều; nếp gấp một hướng; nếp gấp đàn accordion
🔗 ナイフプリーツ
Danh từ chung
nếp gấp một chiều; nếp gấp một hướng; nếp gấp đàn accordion
🔗 ナイフプリーツ