Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車いすバスケットボール
[Xa]
車椅子バスケットボール
[Xa Y Tử]
くるまいすバスケットボール
🔊
Danh từ chung
bóng rổ xe lăn
Hán tự
車
Xa
xe
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em