躬行 [Cung Hành]
きゅうこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự mình thực hiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự mình thực hiện