身過ぎ [Thân Quá]
身すぎ [Thân]
みすぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sinh kế; kế sinh nhai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sinh kế; kế sinh nhai