身辺整理 [Thân Biên Chỉnh Lý]

しんぺんせいり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Sắp xếp công việc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ自分じぶん身辺しんぺん整理せいりした。
Anh ấy đã sắp xếp lại cuộc sống của mình.