身支度 [Thân Chi Độ]

身仕度 [Thân Sĩ Độ]

みじたく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

trang phục; bộ đồ

JP: あね身支度みじたく時間じかんをかけすぎる。

VI: Chị tôi mất quá nhiều thời gian để chuẩn bị.

Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự mặc đồ; tự trang bị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょむすめ身支度みじたく手伝てつだった。
Cô ấy đã giúp con gái chuẩn bị quần áo.