身振り言語 [Thân Chấn Ngôn Ngữ]
身ぶり言語 [Thân Ngôn Ngữ]
みぶりげんご
Danh từ chung
ngôn ngữ cơ thể
🔗 ボディーランゲージ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
身振り言語はしかしながら、暗い所や、やや離れた所では使えないので重大な限界があった。
Tuy nhiên, ngôn ngữ cử chỉ có những hạn chế nghiêm trọng vì không thể sử dụng trong bóng tối hoặc từ xa.