身売り [Thân Mại]

みうり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

bán thân (vào cảnh nô lệ; đặc biệt là gái mại dâm)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

bán cho đối thủ; bán tháo