身口意 [Thân Khẩu Ý]
しんくい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
thân, khẩu, ý
🔗 三業・さんごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
thân, khẩu, ý
🔗 三業・さんごう