身動きが取れない [Thân Động Thủ]

身動きがとれない [Thân Động]

みうごきがとれない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

không thể di chuyển; hoàn toàn bất lực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

身動みうごきがれないの?
Bạn không thể di chuyển được à?
トムは身動みうごきがれない状態じょうたいだ。
Tom đang trong tình trạng không thể nhúc nhích.
メアリーは、満員まんいん電車でんしゃなか身動みうごきがれなくなった。
Mary không thể cử động trong đám đông trên tàu điện ngầm.
あまりたくさんのひと意見いけんいていると、ぎゃく身動みうごきがれなくなってしまうよ。
Nghe quá nhiều ý kiến của mọi người khiến bạn càng không thể hành động.