身元確認 [Thân Nguyên Xác Nhận]

みもとかくにん

Danh từ chung

xác minh danh tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ身元みもと腕時計うでどけい確認かくにんできた。
Danh tính của anh ấy được xác nhận qua chiếc đồng hồ.
衣服いふくからその迷子まいご身元みもと確認かくにんされた。
Danh tính của đứa trẻ lạc đã được xác định qua quần áo.
その遺体いたい身元みもとほおのほくろで確認かくにんされた。
Danh tính của thi thể đã được xác định qua nốt ruồi trên má.
行方ゆくえ不明ふめいだった少年しょうねんふく身元みもと確認かくにんされた。
Cậu bé mất tích đã được xác định danh tính qua quần áo.