Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身元引受人
[Thân Nguyên Dẫn Thụ Nhân]
みもとひきうけにん
🔊
Danh từ chung
người bảo lãnh
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
受
Thụ
nhận; trải qua
人
Nhân
người