身元不明 [Thân Nguyên Bất Minh]

みもとふめい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không thể nhận dạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

行方ゆくえ不明ふめいだった少年しょうねんふく身元みもと確認かくにんされた。
Cậu bé mất tích đã được xác định danh tính qua quần áo.