Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身偏
[Thân Thiên]
みへん
🔊
Danh từ chung
bộ thân bên trái
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch