Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身体変工
[Thân Thể 変 Công]
しんたいへんこう
🔊
Danh từ chung
biến đổi cơ thể
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)