Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身体刑
[Thân Thể Hình]
しんたいけい
🔊
Danh từ chung
hình phạt thể xác
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án