Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身位
[Thân Vị]
しんい
🔊
Danh từ chung
địa vị và vị trí xã hội
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài