身代金 [Thân Đại Kim]

身の代金 [Thân Đại Kim]

みのしろきん

Danh từ chung

tiền chuộc

JP: そのハイジャックはんは200まんドルの身代金みのしろきん要求ようきゅうした。

VI: Tên cướp máy bay đó đã yêu cầu 2 triệu đô la tiền chuộc.