身一つ [Thân Nhất]

みひとつ

Danh từ chung

📝 thường là 身一つで

chỉ có thân mình; không có gì ngoài thân mình

JP: 離婚りこんして身一みひとつで所帯しょたいりしているのですから大変たいへんでしょう。

VI: Ly hôn và tự mình quản lý gia đình thật là khó khăn.