身バレ [Thân]
身ばれ [Thân]
みバレ
– 身ばれ
みばれ
– 身ばれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng
bị lộ thông tin cá nhân
🔗 ばれる