身を挺する [Thân Đĩnh]

身をていする [Thân]

身を呈する [Thân Trình]

みをていする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt

📝 thường như 身を挺して

liều mình

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt

📝 thường như 身を挺して

bước lên phía trước