身を切るよう [Thân Thiết]
身を切る様 [Thân Thiết Dạng]
みをきるよう
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na
lạnh thấu xương; gió buốt
JP: 外は身を切るような寒さだった。
VI: Bên ngoài lạnh cắt da.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
身を切るように寒い。
Lạnh như cắt da cắt thịt.
身を切るような寒い中でわざわざ遊ばなくてもいいじゃない。
Không cần phải ra ngoài chơi trong cái lạnh cắt da cắt thịt đâu.