身の回り [Thân Hồi]

身のまわり [Thân]

身の周り [Thân Chu]

身の廻り [Thân Hồi]

みのまわり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đồ dùng cá nhân; xung quanh; cuộc sống hàng ngày; nhu yếu phẩm hàng ngày

JP: これはみんなまわひんですか。

VI: Đây có phải là đồ dùng cá nhân của mọi người không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まわりのひとには親切しんせつにしなさいよ。
Hãy tử tế với mọi người xung quanh bạn.
彼女かのじょまわりの世話せわをするひとがいない。
Không có ai chăm sóc cho cô ấy.
彼女かのじょまわりのあらゆるもの強烈きょうれつ興味きょうみっている。
Cô ấy có sự quan tâm mãnh liệt đối với mọi thứ xung quanh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 身の回り
  • Cách đọc: みのまわり
  • Loại từ: Danh từ (cũng dùng như cụm định ngữ: 身の回りの〜)
  • JLPT (ước lượng): N3
  • Nghĩa ngắn gọn: đồ dùng cá nhân; những thứ xung quanh bản thân trong đời sống hằng ngày; việc chăm sóc sinh hoạt thường ngày

2. Ý nghĩa chính

  • Những thứ quanh bản thân: Phạm vi gần gũi của một người, gồm đồ đạc, môi trường ngay bên cạnh.
  • Đồ dùng cá nhân: Vật dụng thiết yếu hằng ngày như ví, chìa khóa, điện thoại, đồ vệ sinh, quần áo.
  • Việc chăm sóc cá nhân: Sinh hoạt cơ bản như ăn uống, tắm rửa, thay đồ. Thường gặp trong y tế, điều dưỡng: 身の回りの世話.

3. Phân biệt

  • 周り(まわり): vùng xung quanh nói chung. 身の回り nhấn vào phạm vi cá nhân của riêng mình.
  • 身辺(しんぺん): gần nghĩa với 身の回り nhưng trang trọng, văn viết, công vụ.
  • 所持品(しょじひん)/持ち物(もちもの): đồ mang theo. Hẹp hơn 身の回り (vì 身の回り còn bao hàm cả môi trường quanh người).
  • 身近(みぢか): thân cận, gần gũi về mức độ hoặc cảm giác; không nhất thiết là đồ vật quanh người.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 身の回りの+名詞(身の回りの物、身の回りのこと、身の回りの世話).
  • Động từ đi kèm: 整える sắp xếp, 片付ける dọn dẹp, 管理する quản lý, 確認する kiểm tra, 世話をする chăm sóc.
  • Ngữ cảnh: gia đình, bệnh viện, viện dưỡng lão (chăm sóc sinh hoạt); giáo dục trẻ em (tự quản đồ dùng); an toàn lao động (kiểm tra đồ đạc, môi trường gần mình).
  • Cách nói mở rộng: 身の回りにも〜がある (ngay quanh bạn cũng có …), nhấn mạnh tính gần gũi, thực tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
身辺 Đồng nghĩa gần vùng quanh thân, bên mình Trang trọng, dùng trong tin tức, công vụ.
周り Liên quan xung quanh Không giới hạn phạm vi cá nhân.
所持品 Liên quan đồ mang theo Tập trung vào vật sở hữu đang mang.
日用品 Liên quan đồ dùng hằng ngày Nhấn tính chất vật dụng thiết yếu.
遠く Đối nghĩa (tương đối) xa, xa xôi Đối lập với phạm vi gần gũi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : thân, cơ thể; những gì thuộc về bản thân.
  • : trợ từ liên kết, biểu thị sở hữu/liên hệ.
  • 回り: “vòng quanh, xung quanh”; chữ 回 + okurigana り, diễn tả phạm vi bao quanh.
  • Cụm cố định: “xung quanh bản thân, những thứ thuộc phạm vi cá nhân”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói đến 身の回り, họ không chỉ nói món đồ riêng, mà còn cả “hệ sinh thái mini” quanh mình: bàn làm việc, góc học tập, lịch trình nhỏ, thói quen sinh hoạt. Việc “整える” thân thiện với văn hóa gọn gàng, tôn trọng người khác: giữ sạch và trật tự cái gần mình trước.

8. Câu ví dụ

  • 身の回りの物は自分で管理しなさい。
    Hãy tự quản lý đồ dùng cá nhân của mình.
  • 祖母の身の回りの世話を家族で分担している。
    Gia đình cùng nhau chia sẻ việc chăm sóc sinh hoạt cho bà.
  • 出張前に身の回りを整えておく。
    Sắp xếp mọi thứ quanh bản thân trước chuyến công tác.
  • 子どもに身の回りのことを教えるのは大切だ。
    Dạy trẻ tự lo các việc cá nhân là rất quan trọng.
  • 災害に備えて、身の回りの危険を点検する。
    Để phòng thiên tai, kiểm tra các nguy hiểm ngay quanh mình.
  • 新生活に必要な身の回り品を買いそろえた。
    Tôi đã mua sắm đầy đủ các đồ dùng cá nhân cần cho cuộc sống mới.
  • 引っ越しの前に身の回りを片付ける。
    Dọn dẹp những thứ quanh mình trước khi chuyển nhà.
  • 入院中は看護師さんが身の回りのことを助けてくれた。
    Trong thời gian nhập viện, y tá đã giúp các việc sinh hoạt hằng ngày.
  • 彼は身の回りがいつも整っていて仕事が早い。
    Anh ấy luôn gọn gàng ngăn nắp nên làm việc nhanh.
  • 身の回りにも学べることはたくさんある。
    Ngay quanh ta cũng có rất nhiều điều có thể học được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 身の回り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?