身だしなみ [Thân]
身嗜み [Thân Thị]
みだしなみ
Danh từ chung
ngoại hình (cá nhân); chăm sóc cá nhân
JP: 朝は洗顔はもちろん身だしなみを整えてからここに集まるんだ。
VI: Buổi sáng, mọi người tập trung ở đây sau khi rửa mặt và chỉnh trang bản thân.
Danh từ chung
kỹ năng cần thiết; kiến thức yêu cầu