身じまい [Thân]

身仕舞い [Thân Sĩ Vũ]

身仕舞 [Thân Sĩ Vũ]

みじまい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự mặc quần áo; tự trang bị