躍度 [Dược Độ]
やくど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
giật; lắc; chao đảo
đạo hàm của gia tốc theo thời gian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
giật; lắc; chao đảo
đạo hàm của gia tốc theo thời gian