躍らせる [Dược]
おどらせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
📝 như 身を躍らせる
ném; quăng; vứt; tung
🔗 身を躍らせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
📝 như 心を躍らせる hoặc 胸を躍らせる
khuấy động (cảm xúc); phấn khích; làm (tim) đập nhanh; làm (tim) nhảy lên