Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
躁状態
[Táo Trạng Thái]
そうじょうたい
🔊
Danh từ chung
trạng thái hưng cảm
Hán tự
躁
Táo
ồn ào
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)