蹴放す [Xúc Phóng]
けはなす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
⚠️Từ cổ
đá tự do; đá lỏng; đá đi
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
⚠️Từ cổ
đá mở (ví dụ: cửa trượt)