Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蹴子
[Xúc Tử]
しゅうし
🔊
Danh từ chung
bộ phận đẩy đạn
Hán tự
蹴
Xúc
đá
子
Tử
trẻ em