踏切板 [Đạp Thiết Bản]
踏切り板 [Đạp Thiết Bản]
ふみきりばん
Danh từ chung
ván bật nhảy; ván nhảy; ván cất cánh
Danh từ chung
ván bật nhảy; ván nhảy; ván cất cánh