踏んだり蹴ったり [Đạp Xúc]

ふんだりけったり

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

gặp hết xui xẻo này đến xui xẻo khác; thêm dầu vào lửa

JP: あめにはられるわ、デートに遅刻ちこくするわ、財布さいふとすわ、今日きょうんだりったりだよ。

VI: Bị mưa làm ướt, trễ hẹn hò, rồi lại đánh rơi ví, hôm nay thật là ngày đen đủi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

んだりったり。
Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.