踏み荒らす [Đạp Hoang]
踏荒らす [Đạp Hoang]
踏み荒す [Đạp Hoang]
ふみあらす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
giẫm nát
JP: いたずらっ子にすっかり花壇を踏み荒らした。
VI: Đứa trẻ nghịch ngợm đã dẫm nát hoàn toàn khu vườn hoa.