踏み抜く [Đạp Bạt]

踏抜く [Đạp Bạt]

踏み貫く [Đạp Quán]

ふみぬく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

giẫm phải

JP: かれゆかみぬいた。

VI: Anh ấy đã đạp thủng sàn nhà.

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

đạp thủng