Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
踏み割る
[Đạp Cát]
ふみわる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tha động từ
giẫm vỡ
Hán tự
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách